land yacht

/lænd jɑt/
Danh từ
  1. Một phương tiện được sử dụng khi đi thuyền trên đất liền, chỉ bao gồm một cỗ xe và một cánh buồm.
    A vehicle used in land sailing, consisting of little more than a carriage and a sail.
    Từ đồng nghĩa:sail wagonsand yacht
  2. (thông tục) Một chiếc ô tô dài, nặng, sang trọng, mang lại cảm giác lái thoải mái nhưng khả năng xử lý kém.
    (colloquial) A long, heavy, luxurious automobile, providing a comfortable ride but poor handling characteristics.
    Near-synonyms: boat, sled
    Từ gần đồng nghĩa: thuyền, xe trượt tuyết
    Từ đồng nghĩa:boatsled
🎬 Nghe “land yacht” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish