land yacht
/lænd jɑt/Danh từ
- Một phương tiện được sử dụng khi đi thuyền trên đất liền, chỉ bao gồm một cỗ xe và một cánh buồm.A vehicle used in land sailing, consisting of little more than a carriage and a sail.
- (thông tục) Một chiếc ô tô dài, nặng, sang trọng, mang lại cảm giác lái thoải mái nhưng khả năng xử lý kém.(colloquial) A long, heavy, luxurious automobile, providing a comfortable ride but poor handling characteristics.Near-synonyms: boat, sledTừ gần đồng nghĩa: thuyền, xe trượt tuyết
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “land yacht” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish